请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất tài
释义
bất tài
书
不才 <没有才能。>
不肖 <谦辞。不才, 不贤。>
吃干饭 <比喻无本事。>
chẳng lẽ mày là một thằng bất tài à?
你难道是吃干饭的?
乏力 <没有能力; 能力不足。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
随便看
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
ú sụ
út
ú tim
út ít
ú ú
ú ớ
ú ụ
ú ứ
ý
ý ban đầu
ý cha
ý cha chả
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:33:59