请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất tài
释义
bất tài
书
不才 <没有才能。>
不肖 <谦辞。不才, 不贤。>
吃干饭 <比喻无本事。>
chẳng lẽ mày là một thằng bất tài à?
你难道是吃干饭的?
乏力 <没有能力; 能力不足。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
随便看
trời đen kịt
trời đánh thánh vật
trời đông tuyết phủ
trời đất
trời đất mù mịt
trời đất ngả nghiêng
trời đất quay cuồng
trời đất tạo nên
trời đất tối sầm
trời đất u ám
trời đẹp
trời ơi
trở buồm
trở bàn tay
trở bếp dời củi
trở chứng
trở cách
trở giáo
trở gió
trở giời
trở gót
trở kháng
trở lui
trở lại con người thật
trở lại học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 22:34:29