请输入您要查询的越南语单词:
单词
cày lật gốc
释义
cày lật gốc
翻茬 <农作物收割后进行浅耕, 将留下的茎和根翻入土中。>
随便看
mộng tinh
mộng tình
mộng tưởng
mộng tưởng hão huyền
mộng vuông lắp lỗ tròn
mộng vuông lỗ tròn
mộng và chốt
mộng xuân
mộng yểm
mộng âm
mộng điệp
mộng đẹp
mộng đực
mộng ảo
mộ niên
mộ phần
mộ phủ
mộ quyên
một
một buổi
một bàn tay không vỗ nên tiếng
một bên
một bước
một bước chân
một bước chân đi, mười bước chân lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:25:45