请输入您要查询的越南语单词:
单词
cày kiểu mới
释义
cày kiểu mới
步犁 <一种改良的犁, 比旧式犁耕得较宽而较深。也叫新式步犁。>
随便看
cài
cài bẫy
cài phần mềm
cài răng chó
cài răng lược
cài đặt
cà kheo
cà khía
cà khẳng
cà khịa
cà khổ
cà kê
cà kê dê ngỗng
cà là gỉ
cà lăm
cà lăm cà cặp
cà lăm cà lắp
cà lăm cà lặp
cà lơ
cà lơ phất phơ
Cà Mau
càm ràm
cà mèn
càn
cà na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 14:38:35