请输入您要查询的越南语单词:
单词
Giai Mộc Tư
释义
Giai Mộc Tư
佳木斯 <中国黑龙江省的地级市。位于黑龙江省中东部, 面积928平方公里。交通便利, 工业以木材加工, 造纸为主。>
随便看
hà hệ
hài
hài cốt
hài hoà
hài hoà đẹp đẽ
mới sinh
mới thành lập
mới tinh
mới toanh
mới trỗi dậy
mới vào nghề
mới vươn lên
mới vừa
mới xuất hiện
mới yêu nhau
mới đây
mới đầu
mới đến
mớm
mớm cung
mớm lời
mớm trống
mớn
mớn nước
mớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 7:36:33