请输入您要查询的越南语单词:
单词
Giai Mộc Tư
释义
Giai Mộc Tư
佳木斯 <中国黑龙江省的地级市。位于黑龙江省中东部, 面积928平方公里。交通便利, 工业以木材加工, 造纸为主。>
随便看
ngự bút
ngực không vết mực
ngực nhô ra
ngự dụng
ngự hoa viên
ngự lâm
ngự lâm quân
ngự phòng
ngự sử
ngự trị
ngự uyển
ngự y
nha
nha bào
nha cam
nha dịch
nhai
nhai kỹ
nhai lại
nhai lại luận điệu cũ rích
nhai nát
nhai đi nói lại
nham
nham hiểm
nham nham
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 8:08:16