请输入您要查询的越南语单词:
单词
Giai Mộc Tư
释义
Giai Mộc Tư
佳木斯 <中国黑龙江省的地级市。位于黑龙江省中东部, 面积928平方公里。交通便利, 工业以木材加工, 造纸为主。>
随便看
máu me nhầy nhụa
máu mê
máu mặt
máu mủ
máu nóng
máu tham
máu thịt
máu tươi
máu tản lại
máu và nước mắt
máu và thịt
máu xâm
máu xương
máu xấu
máu đào
máy
máy bay
máy bay bà già
máy bay chiến đấu
máy bay chuyên chở hàng hoá
máy bay chỉ huy
máy bay chống tàu ngầm
máy bay chở hàng
máy bay cá nhân
máy bay cường kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:25:22