请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 gian khổ học tập
释义 gian khổ học tập
 寒窗 <比喻艰苦的读书生活。>
 mười năm gian khổ học tập; mười năm đèn sách.
 十年寒窗。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:08