请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất đắc chí
释义
bất đắc chí
不逞 <不得志; 不得意, 欲望得不到满足。>
đồ bất đắc chí; kẻ không được như ý nên làm bậy
不逞之徒(因失意而胡作非为的人)
不得志。
书
坎壈; 壈<困顿; 不得志。>
随便看
thuốc tán
thuốc tây
thuốc tê
ngành dịch vụ
ngành giun dẹt
ngành hoá chất
ngành hoá học
ngành hàng hải
ngành hệ
ngành họ
ngành học
ngành kỹ thuật
ngành mỏ
ngành nghiên cứu
ngành nghề
ngành ngọn
ngành phục vụ công cộng
ngành sông
ngành thống kê
ngành ăn uống
ngàn lẻ một việc đang chờ
ngào
ngào ngạt
ngà răng
ngàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:32:13