请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-mô-ni clo-rua
释义
a-mô-ni clo-rua
硇砂 <天然产的氯化铵, 可入药, 有利尿、祛痰的作用。>
随便看
đê nhỏ
đê nhục
đê phân lũ
đê phòng hộ
đê phòng sóng
đê quai
đê tiện
đê-u-tri-um
đê-xi-ben
đê điều
đê đập
đì
đìa
đình
đình bãi
đình bút
đình bản
đình bổ
đình chiến
đình chỉ
đình chỉ công quyền
đình chỉ công tác
đình chỉ kinh doanh
đình công
đình gián
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:54:33