请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-mô-ni clo-rua
释义
a-mô-ni clo-rua
硇砂 <天然产的氯化铵, 可入药, 有利尿、祛痰的作用。>
随便看
bá vơ
Bá Vương
bá vương tiên
bá âm
bá đạo
bâng
bâng khuâng
bâng quơ
bâu
bâu bíu
bâu áo
bây
bây bả
bây bẩy
bây giờ
bây nhiêu
Bây-rút
bã
bã bọt mép
bã bột
bã chã
bã giả
bã gạo
bã hạt vừng
bãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:46:56