请输入您要查询的越南语单词:
单词
rễ chính
释义
rễ chính
直根 <比较发达的粗而长的主根。一般双子叶植物如锦花、白菜都有直根。>
主根 <植物最初生长出来的根, 是由胚根突出种皮后发育而成的, 通常是垂直向地下生长, 并长出许多侧根, 组成根系。>
随便看
triệu
triệu chứng
triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 16:58:38