请输入您要查询的越南语单词:
单词
rễ chính
释义
rễ chính
直根 <比较发达的粗而长的主根。一般双子叶植物如锦花、白菜都有直根。>
主根 <植物最初生长出来的根, 是由胚根突出种皮后发育而成的, 通常是垂直向地下生长, 并长出许多侧根, 组成根系。>
随便看
cá sấy
cá sắt
cá sặc
cá sộp
cá sụn
cá sủ
cát
cát bay đá chạy
Cát Bà
cát bá
cát bồi
cát bột
cát bụi
cát chảy
cát chịu lửa
cát cánh
cát căn
cát cứ
cát dầu
cá thia thia
cá thiều
cá thiểu
cá thu
cát hung
cá tháng tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:06:45