请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
释义
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
谚
只见自己鼻子尖, 不见他人尾巴长 <比喻只考虑个别与局部, 而没有顾及整体全面。>
随便看
chim bìm bịp cốc
chim bói cá
chim bông lau
chim bù chao
chim bạch nhàn
chim bạc má
chim bằng
chim bồ cu
chim bồ câu
chim chiền chiện
chim choi choi
chim choắt choè
chim chuột
chim chà chiện
chim chàng làng
chim chàng nghịch
chim chàng vịt
chim chìa vôi
chim chích
chim chích choè
chim chíp
chim chóc
chim chạy
chim con cốt
chim cun cút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:04:40