请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
释义
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
谚
只见自己鼻子尖, 不见他人尾巴长 <比喻只考虑个别与局部, 而没有顾及整体全面。>
随便看
bạch dược
bạch giới tử
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Hạ
bạch hạc
bạch hạch
bạch hạc thảo
bạch hạc xoải cánh
bạch hầu
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
Bạch Liên Giáo
bạch liễm
bạch lâm
bạch lạp
Bạch lộ
bạch lộc
bạch lỵ
bạch mao nữ
bạch mi
Bạch Mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:13:17