请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên đường
释义
thiên đường
净土 <佛教认为佛、菩萨等居住的世界, 没有尘世的污染, 所以叫净土。>
乐土 <安乐的地方。>
乐园 <基督教指天堂或伊甸园。>
上界 <迷信的人指天上神仙居住的地方。>
天国 <基督教称上帝所治理的国。>
天堂 <某些宗教指人死后灵魂居住的永享幸福的地方(跟'地狱'相对)。>
随便看
giấc ngàn thu
hết cứu
hết duyên
hết dạ
hết ghế
hết giận
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
hết họp
hế thống biện pháp
hết hồn
hết hồn hết vía
hết hứng đi chơi
hết khoá
hết khóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:21:45