请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiết bị điện
释义
thiết bị điện
电器 <电路上的负载以及用来控制、调节或保护电路、电机等的设备, 如扬声器、开关、变阻器、熔断器等。>
随便看
thập phân
thập phương
thập tam kinh
thập thành
thập toàn
thập toàn thập mỹ
thập tử nhất sinh
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
sửa lưng
sửa lại câu chữ
sửa lại án xử sai
sửa mái nhà dột
sửa mình
sửa nhà
sửa sai
sửa sang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 14:15:13