请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơn chi
释义
sơn chi
栀子 <植物名。茜草科栀子属, 常绿灌木或小乔木。叶对生, 长椭圆形, 夏天开白花或黄花, 香味浓郁, 有果实。除供观赏外, 果实可供药用, 也可做黄色染料。亦称为"支子"。>
随便看
hóm hỉnh
hóng
hóng chuyện
hóng gió
hóng mát
hóng nắng
hóp
hót
hót như khướu
hót ríu rít
hó Tát
hô
hô danh
hô gió gọi mưa
hô hiệu
hô hoán
hô hào
hô hấp
hô hấp nhân tạo
hô hố
hôi
hôi dầu
hôi hám
hôi hôi
hôi hổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 19:54:20