请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiết kế
释义
thiết kế
设计; 拟 <在正式做某项工作之前, 根据一定的目的要求, 预先制定方法、图样等。>
kỹ sư thiết kế; nhà thiết kế.
设计师。
phương án thiết kế.
设计方案。
năng lực thiết kế.
设计能力。
装帧 <指书画、书刊的装潢设计(书刊的装帧包括封面、版面、插图、装订形式等设计)。>
随便看
ngựa giỏi
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
ngựa không dừng vó
ngựa lông vàng đốm trắng
ngựa nhớ chuồng
ngựa non
ngựa nòi
ngựa phi
ngựa rừng
ngựa sa người ngã
ngựa sắt
ngựa thi
ngựa thần lướt gió tung mây
ngựa thồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 7:40:26