请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiền
释义
thiền
禅 <佛教用语, 指静坐。>
ngồi thiền; toạ thiền; nhập thiền.
坐禅。
蝉 <昆虫, 种类很多, 雄的腹部有发音器, 能连续不断发出尖锐的声音。雌的不发声, 但在腹部有听器。幼虫生活在土里, 吸食植物的根。成虫刺吸植物的汁。也叫知了(zhīliǎo) 。>
Thiền
单 <单于>
随便看
giọt ngắn giọt dài
giọt nước
giọt nước mắt
giọt nước trong biển cả
giọt nến
giọt sương
giỏ
giỏ cơm bầu nước
giỏ cơm ấm canh
giỏ giọt
giỏ hoa
giỏi
giỏi chữ nghĩa
giỏi giai
giỏi giang
giỏi kém
giỏi lắm
giỏi nghề
giỏi nhiều mặt
giỏi nhất
giỏi nói
giỏi thật
giỏi về
giỏi ăn nói
giỏ liễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 0:53:41