请输入您要查询的越南语单词:
单词
tích tiểu thành đại
释义
tích tiểu thành đại
集腋成裘 <狐狸腋下的皮虽然很小, 但是聚集起来就能缝成一件皮袍。比喻积少成多。>
聚沙成塔 <比喻聚少成多。>
蚂蚁啃骨头 <指在缺乏大型设备的情况下, 利用小型机床对大部件进行加工, 好像蚂蚁在啃一块大骨头。也指一点一点地苦干来完成一项大的任务。>
随便看
phong cách quý phái
phong cách riêng
phong cách thuần cổ
phong cách trường học
phong cách tây
phong cách viết
phong cách và diện mạo
phong cách vẽ
phong cách xưa
phong cách đặc biệt
phong cùi
phong cảnh
phong cầm
phong cốt
phong dao
Phong Dinh
phong diện
phong hoa tuyết nguyệt
phong hoá
phong hoả đài
phong hàn
phong hủi
phong kiến
phong kiến cát cứ
phong kín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 5:37:15