请输入您要查询的越南语单词:
单词
phổ thông
释义
phổ thông
普通 <平常的; 一般的。>
通 <普通; 一般。>
通俗 <浅显易懂, 适合一般人的水平和需要的。>
sách đọc phổ thông
通俗读物。
中路; 中路儿 <质量中等; 普通。>
随便看
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
trong khoảng
trong lành
trong lòng
trong lòng chưa tính toán gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 20:09:16