请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục sức
释义
phục sức
服色 <衣服的样式、颜色。>
phục sức trang nhã
服饰淡雅。
phục sức đẹp đẽ
华丽的服饰。
服饰 <衣着和装饰。>
xem
ăn mặc
,
ăn vận
随便看
phỉ nguyền
phỉ nguyện
phỉnh
phỉnh gạt
phỉnh mũi
phỉnh nịnh
phỉnh phờ
phỉ nhổ
phỉ phui
phỉ sức
phỉ thuý
phị
phịch
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 20:29:14