请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhợt nhạt
释义
nhợt nhạt
惨白; 苍白 <白而略微发青; 灰白。>
sắc mặt nhợt nhạt; mặt không máu
脸色惨白。
sắc mặt nhợt nhạt
脸色苍白。
寡白 <煞白; 无血色。>
随便看
u sầu khổ não
Utah
u thâm
u thịt
u tì
u tình
u tư
u tịch
u tịnh
u tối
u u
u uất
u uẩn
u xương
uy
uy chấn
uy danh
uy hiếp
uy linh
uy lực
uy lực còn lại
uy lực thần kì
uy nghi
uy nghiêm
uy nghiêm đáng sợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:02:04