请输入您要查询的越南语单词:
单词
Utah
释义
Utah
犹他 <美国西部一个州。在1896年它作为第四十五个州被纳入美国。在1540年首次由西班牙人探险, 在1847年由布里格姆·扬格率领的摩门教徒在此地区居住。盐湖城是此州的首府及最大城市。>
随便看
lo việc nhà
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
loài chim dưới nước
loài chim dữ
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
loài cây thân cỏ
loài cây xanh quanh năm
loài có vú
loài có xương sống
loài côn trùng
loài cầm thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:31:18