请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạch thuỷ tinh
释义
gạch thuỷ tinh
玻璃砖 < 用玻璃制成的砖状建筑材料, 多是空心的。坚固耐磨, 能透光, 隔音、隔热性能好。>
随便看
kính lão
kính lão thương nghèo
kính lõm
kính lúp
kính lọc màu
kính lồi
kính màu trà
kính mát
kính máy ảnh
kính mắt
kính mến
kính mờ
kính mời
kính ngưỡng
kính ngắm
kính nhường
kính nhờ
kính nâu
kính nể
kính phân quang
kính phóng đại
kính phản quang
kính phẳng
kính phục
kính quang học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 6:18:11