请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạch thuỷ tinh
释义
gạch thuỷ tinh
玻璃砖 < 用玻璃制成的砖状建筑材料, 多是空心的。坚固耐磨, 能透光, 隔音、隔热性能好。>
随便看
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
vùng lầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 17:37:33