请输入您要查询的越南语单词:
单词
bách nghệ
释义
bách nghệ
工艺 <将原材料或半成品加工成产品的工作、方法、技术等。>
trường bách nghệ.
工艺学校。
古
百艺 <各种不同的技艺。>
随便看
tra tay
tra tấn bằng điện
trau
trau dồi
tra xét
tra án
tra điện
tre bương
tre là ngà
tre lồ ô
Trenton
tre nứa
treo
treo biển
treo biển bán hàng
treo biển hành nghề
treo cao
treo cuốc
treo cổ
treo cờ rủ
treo giày
treo giá
treo giò
treo giải
treo mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:07:28