请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nhân viên chức
释义
công nhân viên chức
干部 <国家机关、军队、人民团体中的公职人员(士兵、勤杂人员除外)。>
职工 <职员和工人。>
đại hội đại biểu công nhân viên chức.
职工代表大会
随便看
hoà bình
hoà chung
hoà cốc
hoà dịu
hoà gian
hoà giải
hoà giải tranh chấp
hoà hiếu
hoà hiếu kết giao
hoà hoãn
hoà hoãn xung đột
hoà hảo
hoà hội
hoà hợp
hoà hợp dân tộc
hoà hợp êm thấm
hoài
Hoài An
hoài bão
hoài bão lớn lao
Hoài Bắc
hoài cảm
hoài cổ
hoài của
hoài cựu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 2:26:57