请输入您要查询的越南语单词:
单词
công pháp bất vị thân
释义
công pháp bất vị thân
成
公法不为亲; 大义灭亲 <为了维护正义, 对违反国家人民利益的亲人不徇私情, 使受国法制裁。>
随便看
dầu lòng
dầu lạc
dầu lửa
dầu ma-dút
dầu mà
dầu máy
dầu mè
dầu mưa dãi nắng
dầu mỏ
dầu mỡ
dầu nguyên chất
dầu nhẹ
dầu nhờn
dầu nành
dầu nóng
dầu nặng
dầu phanh
dầu phộng
dầu rằng
dầu rửa sơn
dầu sao
dầu sôi lửa bỏng
dầu sơn
dầu sở
dầu ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 19:33:37