请输入您要查询的越南语单词:
单词
công pháp bất vị thân
释义
công pháp bất vị thân
成
公法不为亲; 大义灭亲 <为了维护正义, 对违反国家人民利益的亲人不徇私情, 使受国法制裁。>
随便看
hợp với
hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
hợp với quy tắc
hợp với tình hình
hợp xướng
hợp yêu cầu
hợp ý
hợp ý nhau
hợp đồng
hợp đồng lao động
hợp đồng mua bán nhà
hợp đồng mua đứt bán đoạn
hợp đồng đã ký
hợp đồng đã ký kết
hụ
hục hặc
hục hặc với nhau
hụi
hụm
hụp
hụt
hụt cân
hụt gấu hở vai
hụt gốc
hụt hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:52:37