请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc cưới xin
释义
việc cưới xin
婚事; 亲事 <有关结婚的事。>
lo việc cưới xin; lo đám cưới.
办婚事。
việc cưới xin của anh ấy sắp xong rồi nhỉ?
他的亲事快成了吧? 喜事 <特指结婚的事。>
随便看
cần đánh điện báo
mùa thịnh vượng
mùa trổ hoa
mùa vụ
mùa xuân
mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả
mùa ít khách
mùa đánh cá
mùa đông
mùa đông giá lạnh
mùa đông giá rét
mùa đông khắc nghiệt
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
Mù Căng Chải
mùi
mùi bùn đất
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 19:15:52