请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc cưới xin
释义
việc cưới xin
婚事; 亲事 <有关结婚的事。>
lo việc cưới xin; lo đám cưới.
办婚事。
việc cưới xin của anh ấy sắp xong rồi nhỉ?
他的亲事快成了吧? 喜事 <特指结婚的事。>
随便看
dấu móc nhọn
dấu mũ
dấu mũi tên
dấu nghỉ
dấu nghịch
dấu ngoặc
dấu ngoặc kép
dấu ngoặc đơn
dấu ngã
dấu ngắt
cậu ấy
cậy
cậy cục
cậy già lên mặt
cậy mình nhiều tuổi
cậy nhờ
cậy quyền
cậy thân cậy thế
cậy thế
cậy thế nạt người
cậy trông
cậy tài khinh người
cậy vào
cắc
cắc cớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:20:24