请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc cấp bách
释义
việc cấp bách
缓急 <急迫的事; 困难的事。>
火烧眉毛 <比喻非常急迫。>
việc cấp bách trước mắt.
火烧眉毛眼下急。
书
倥偬 <(事情)急迫匆忙。>
随便看
vườn hoa
vườn hoa nghệ thuật
vườn hoa sân thượng
vườn không nhà trống
vườn lê
vườn ngự uyển
vườn nhà
vườn nuôi thú
vườn rau
vườn ruộng
vườn sau
vườn thú
vườn thượng uyển
vườn thực vật
vườn trà
vườn trái cây
vườn trường
vườn trẻ
vườn trồng rau
vườn trồng trọt
vườn tược
vườn địa đàng
vườn ươm
vườn ương
vược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 20:39:26