请输入您要查询的越南语单词:
单词
công sở
释义
công sở
公所 <旧时区、乡、村政府办公的地方。>
khu công sở
区公所
官厅; 官署 <旧时称政府机关。>
署 <办公的处所。>
公署 <(旧时公务人员办理政事的处所)负责处理国家某方面事务的机关。>
随便看
bỏ lỏng
bỏ lỡ
bỏ lửng
bỏm bẻm
bỏ máy
bỏ mình
bỏ mũ
bỏ mạng
bỏ mất
bỏ mất dịp may
bỏ mặc
bỏ mẹ
bỏ một lãi mười
bỏ mứa
bỏ neo
bỏng
bỏng cốm
bỏng da
bỏ nghề
bỏng lửa
bỏng ngô
bỏng nước
bỏ ngoài tai
bỏng rang
bỏ ngỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:33:46