请输入您要查询的越南语单词:
单词
công sở
释义
công sở
公所 <旧时区、乡、村政府办公的地方。>
khu công sở
区公所
官厅; 官署 <旧时称政府机关。>
署 <办公的处所。>
公署 <(旧时公务人员办理政事的处所)负责处理国家某方面事务的机关。>
随便看
người một mắt
người mới vào nghề
người mở đường
người Nga
người ngang sức
người ngang tài
người ngay thẳng
người nghe
người nghiên cứu khoa học
người nghiền bóng
người nghiện ma tuý
người nghiện rượu
người nghiện thuốc
người nghiện thuốc phiện
người nghèo
người nghèo khổ
người nghèo túng
người ngoài
người ngoài cuộc thì sáng
người ngoài nghề
người ngoài ngành
người ngu
người ngu dốt
người nguyên thuỷ
người ngu đần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 1:26:27