请输入您要查询的越南语单词:
单词
người thay lòng đổi dạ
释义
người thay lòng đổi dạ
负心 <背弃情谊(多指转移爱情)。>
người thay lòng đổi dạ; kẻ phụ lòng.
负心汉。
随便看
giá pháo
giáp hạt
giá phải chăng
giá phải trả
giá phỏng
giáp khoa
giáp lai
giáp lá cà
giáp lôi
giáp lời
giáp mặt
giáp ngạch
giáp nhau
Giáp Nhục
giáp năm
giáp nước
giáp nối
giáp phùng
giáp ranh
giáp sĩ
giáp tháng
giáp trưởng
giáp trạng tuyến
giáp trận
giáp trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:04:13