请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tử bột
释义
công tử bột
大少爷 <指好逸恶劳、挥霍浪费的青年男子。>
tác phong cậu ấm; tác phong công tử bột.
大少爷作风
公子哥儿 <原称官僚和有钱人家不知人情世故的子弟, 后泛指娇生惯养的年轻男子。>
花花公子 <指富贵人家中不务正业, 只知吃喝玩乐的子弟。>
阔少 <有钱人家的子弟。>
随便看
lương thực tế
lương thực vụ chiêm
lương tri
lương tri lương năng
lương tuần
lương tâm
lương tâm không hề cắn rứt
lương tính theo giờ
lương tạm
lương y
lương đang
lương đống
lươn lẹo
lươn ngắn chê trạch dài
lưới
lưới bao
lưới bà
lưới bóng chuyền
lưới bẫy chim
lưới bắt chim
lưới bắt cá
lưới bắt thỏ rừng
lưới chuẩn
lưới chài
lưới chắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 2:39:04