请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tử bột
释义
công tử bột
大少爷 <指好逸恶劳、挥霍浪费的青年男子。>
tác phong cậu ấm; tác phong công tử bột.
大少爷作风
公子哥儿 <原称官僚和有钱人家不知人情世故的子弟, 后泛指娇生惯养的年轻男子。>
花花公子 <指富贵人家中不务正业, 只知吃喝玩乐的子弟。>
阔少 <有钱人家的子弟。>
随便看
chễ
chễm chệ
chễnh chện
chệch
chệch hướng
chệch đường ray
chệnh choạng
chệnh chạng
chệp bệp
chỉ
chỉa
chỉ biết
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
chỉ buộc chân voi
chỉ bài
chỉ bạc
chỉ bảo
chỉ cho quan châu đốt lửa, không cho dân chúng thắp đèn
chỉ chân
chỉ chính
chỉ chỉ trỏ trỏ
chỉ chỗ
chỉ cuộn
chỉ cái gì
chỉ có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:28:43