请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tử bột
释义
công tử bột
大少爷 <指好逸恶劳、挥霍浪费的青年男子。>
tác phong cậu ấm; tác phong công tử bột.
大少爷作风
公子哥儿 <原称官僚和有钱人家不知人情世故的子弟, 后泛指娇生惯养的年轻男子。>
花花公子 <指富贵人家中不务正业, 只知吃喝玩乐的子弟。>
阔少 <有钱人家的子弟。>
随便看
nhập tịch
nhập viện
nhập vào
nhập vào của công
nhập vào xuất ra
nhập áo quan
nhập đề
nhập định
Nhật
nhật báo
Nhật Bản
nhật chí
nhật dụng
nhật ký
nhật ký hành trình
nhật kỳ
nhật lệnh
Nhật Nhĩ Man
nhật phổ ký
nhật quang
nhật quỹ
nhật thực
nhật thực không toàn phần
nhật thực vòng
nhật trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 7:19:32