请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá trị
释义
giá trị
财富 <具有价值的东西。>
sáng tạo ra của cải; tạo ra giá trị
创造财富
价 ; 价值 ; 意义 <积极作用。>
những tư liệu này có giá trị rất lớn.
这些资料有很大的价值。 值 <价格; 数值。>
giá trị đồng tiền; giá trị tiền tệ.
币值
giá trị tổng sản lượng
总产值
随便看
phép nhà
phép nhân
phép nước
phép phản chứng
phép Phật
phép phối cảnh
phép quay
phép quy nạp
phép sức dầu
phép thuật
phép toán
phép trừ
phép tu từ
phép tính ngược
phép tắc
phép tắc chung
phép tắc có sẵn
phép vua
phép vẽ mực Tàu
phép điện nhiệt
phép đo lực
phép đánh võ
phép đảo
phép đặc biệt
phép đặt câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 8:43:08