请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá trị
释义
giá trị
财富 <具有价值的东西。>
sáng tạo ra của cải; tạo ra giá trị
创造财富
价 ; 价值 ; 意义 <积极作用。>
những tư liệu này có giá trị rất lớn.
这些资料有很大的价值。 值 <价格; 数值。>
giá trị đồng tiền; giá trị tiền tệ.
币值
giá trị tổng sản lượng
总产值
随便看
nỗi khổ dấu kín
nỗi khổ riêng
nỗi khổ tâm
nỗi lo
nỗi lo lắng
nỗi lo về sau
nỗi lòng
nỗi mình
nỗi nhớ nhà
nỗi nhục
nỗi niềm khó nói
nỗi niềm riêng
nỗi oan biết kêu ai
nỗi oan không thể giải bày
nỗi oan Thị Kính
nỗi oán hận trong lòng
nỗi riêng
nỗi sầu nghèo khổ
nỗi đau
nỗi đau côi cút
nỗi đau khổ
nỗi đau mất cha mẹ
nỗi đau thầm kín
nỗ lực
nỗ lực học tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 3:54:12