请输入您要查询的越南语单词:
单词
công việc bù đầu bù cổ
释义
công việc bù đầu bù cổ
惨淡经营 <唐·杜甫《丹青引》:"诏谓将军拂绢素, 意匠惨淡经营中。"原意指苦心构思, 精心布局。后用以形容在艰苦的环境中精心谋划并从事某项工作。>
随便看
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
gạt
gạt bán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 8:46:39