请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành văn pháp
释义
thành văn pháp
成文法 <国家机关依立法程序制定, 以文字颁布施行的法律。如宪法、法令、自治法规、条约等。因可直接发生效力, 或称为"直接法源"。相对于不成文法、自然法、习惯法而言。>
随便看
luật thành văn
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
luống
luống cuống
luống cày
luống hoa
luống ngói
luống những
luống rau
luống trồng hoa màu
luốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 21:44:42