请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành văn pháp
释义
thành văn pháp
成文法 <国家机关依立法程序制定, 以文字颁布施行的法律。如宪法、法令、自治法规、条约等。因可直接发生效力, 或称为"直接法源"。相对于不成文法、自然法、习惯法而言。>
随便看
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 23:08:58