请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành văn pháp
释义
thành văn pháp
成文法 <国家机关依立法程序制定, 以文字颁布施行的法律。如宪法、法令、自治法规、条约等。因可直接发生效力, 或称为"直接法源"。相对于不成文法、自然法、习惯法而言。>
随便看
gây ngủ
gây nên
gây nên sóng gió
gây oán
gây phiền hà
gây phiền phức
gây quỹ
gây ra
gây rắc rối
gây rối
gây rối loạn
gây rừng
gây sóng gió
gây sự
gây sự tin phục
gây tai hoạ
gây tai hại
gây tai vạ
gây thiệt hại
gây thành
gây thêm rắc rối
gây thù
gây thù chuốc oán
gây thù hằn
gây thù kết oán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 12:33:51