请输入您要查询的越南语单词:
单词
hủ bại
释义
hủ bại
毒化 <使气氛、关系、风尚等变得恶劣。>
xã hội hủ bại
毒化社会风气。
腐化 <思想行为变坏(多指过分贫图享乐)。>
tham ô hủ bại
贪污腐化。
腐朽 <比喻思想陈腐、生活堕落或制度败坏。>
tư tưởng hủ bại
思想腐朽。
黑暗 <比喻(社会状况)落后; (统治势力)腐败。>
黄色 <象征腐化堕落, 特指色情。>
腐败; 颓败; 腐烂; 窳败 <衰落。>
phong tục hủ bại
风俗颓败。
随便看
chiếu thư
chiếu thư để ngõ
chiếu tre
chiếu tình
chiếu tướng
chiếu tỏ
chiếu X quang
chiếu án
chiếu ánh sáng
chiếu điện
chiếu đôi
chiếu đại phương tịch
chiếu đậu
chiếu đến
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:52:33