请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình khối
释义
hình khối
立方体 <六个面积相等的正方形所围成的立体。也叫正方体。简称立方。>
四方 <正方形或立方体。>
cái hộp gỗ hình khối.
四方的木头匣子。
随便看
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
phía bụng
phía chính phủ
phía có gió
phía dưới
phía hữu
phía làm công
phía mình
phía mặt
phía nam
phía nam Hà Bắc
phía ngoài
phía nhà nước
phía nhận
phía phải
phía sau
phía sau nhà
phía tay trái
phía thợ
phía trong
phía trái
phía trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:33:32