请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình khối
释义
hình khối
立方体 <六个面积相等的正方形所围成的立体。也叫正方体。简称立方。>
四方 <正方形或立方体。>
cái hộp gỗ hình khối.
四方的木头匣子。
随便看
nổi lên
nổi lên mạnh mẽ
nổi lềnh bềnh
nổi lửa
nổi máu Hoạn thư
nổi mụt
nổi mủ
nổi nhọt
nổi nhục của đất nước
nổi phong ba
nổi sần
nổi tiếng xấu
nổi trên mặt nước
nổi trận lôi đình
nổi trội
nổi xung
nổi điên
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:01:02