请输入您要查询的越南语单词:
单词
phía nam
释义
phía nam
南; 南方; 南边; 南边儿; 南面; 南面儿 <四个主要方向之一, 早晨面对太阳时右手的一边。>
phía nam.
南边儿。
đầu phía nam.
南头儿。
phía nam núi.
山南。
đại quân nam hạ; đại quân tiến về phía nam.
大军南下(到南方去)。
随便看
tuyến giáp trạng bên
tuyến giữa
tuyến hôi
tuyến hồng ngoại
tuyến lệ
tuyến lửa
tuyến mật
tuyến mồ hôi
tuyến ngoài
tuyến ngoại tiết
tuyến nhũ
tuyến nước bọt
tuyến nước mắt
tuyến nướt bọt
tuyến nội tiết
tuyến sinh dục
tuyến sữa
tuyến thượng thận
tuyến tiếp viện
tuyến tiết chất độc
tuyến tiền liệt
tuyến trên thận
tuyến trước
tuyến tuỵ
tuyến tính dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:31:22