请输入您要查询的越南语单词:
单词
gọi đến để xét hỏi
释义
gọi đến để xét hỏi
传讯 <(司法机关、公安机关等)传唤与案件有关的人到案受讯问。>
随便看
phú quý bất năng dâm
Phú Quốc
Phú sĩ sơn
phút
phút chốc
phút cuối cùng
phút giây
phú thuế
phú thương
Phú Thọ
phú tính
phút đâu
Phú Vang
Phú Yên
phú ông
phăm phăm
phăm phắp
phăn
phăng
phăng phắc
phăn phắt
phĩnh
phĩnh phĩnh
phũ
phũ phàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 15:42:19