请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứu nguy
释义
cứu nguy
搭救 <帮助人脱离危险或灾难。>
解救; 救危 <使脱离危险或困难。>
抢险 <(发生险情时)迅速抢救, 以避免或减少损失。>
随便看
bối lặc
bối mẫu
bối mẫu Tứ Xuyên
bối rối
bối rối lo lắng
bối thự
bố kinh
bố láo
bố lếu
bố mày
bố mẹ
bố mẹ chồng
bố mẹ mất cả
bốn
bốn biển
bốn bề
bốn bề sóng dậy
bốn bề yên tĩnh
bốn bể
bốn bể là nhà
bốn bỏ năm lên
bống
bốn mùa
bốn mươi
bốn mươi tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 10:53:20