请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển động Brown
释义
chuyển động Brown
布朗运动 <微粒悬浮在流体中时, 由于周围分子的碰撞, 不断地作不规则的运动, 微粒越小, 运动越快。英国植物学家布朗(Robert Brown)在显微镜下发现了这种现象, 所以叫布朗运动。>
随便看
đế nghiệp
đến giờ
đến gần
đến hay
đến hiện trường
đến hiện trường xem xét
đến hơi thở cuối cùng
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
đến muộn
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:23:08