请输入您要查询的越南语单词:
单词
loảng xoảng
释义
loảng xoảng
丁当长鸣 <发丁当声。>
丁零当啷 <象声词, 形容金属、瓷器等连续撞击声。>
铿 <象声 词, 形容响亮的声音。>
xe xích chạy trên đường đá kêu loảng xoảng
铁轮大车走在石头路上铿铿地响。 哐 <象声词、形容撞击震动的声音。>
随便看
đi mạ vàng
đi một chuyến
đi một mạch
đi một ngày đàng, học một sàng khôn
đi một vòng
đi một đàng khôn một dặm
đi ngang về tắt
đi nghiêm
đi nghĩa vụ quân sự
đi ngoài
đi ngược
đi ngược chiều
đi ngược dòng
đi ngược lại
đi ngược lẽ phải
đi ngủ
đi ngựa
đinh
đi nhanh
đi nhanh như bay
đinh ba
đinh chốt
đinh chốt chẻ đuôi
đinh chữ U
đinh con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:58:19