请输入您要查询的越南语单词:
单词
chộp
释义
chộp
捕捉 <捉; 使人或动物落入自己手中, 可用于人也可用于事物, 应用范围广, 口语和书面语都用。>
劈手 <形容手的动作异常迅速, 使人来不及防备。>
chộp lấy cây vợt bóng bàn của anh ấy.
劈手夺过他的球拍。 劈胸 <对准胸前。>
chộp ngực bắt lấy.
劈胸一把抓住。
随便看
viên quan nhỏ
viên thuốc
viên thông
viên thừa thẩm
viên tiêu viêm
viên trụ thể
viên tướng xông xáo
viên tịch
viên âm
viên đá mài nhỏ
viên đạn
viên đạn bọc đường
viên đất màu
Viên đầu
vi-ô-lông
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 22:22:00