请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt cá chân
释义
mắt cá chân
踝子骨 <内踝和外踝的统称。>
脚腕子 <小腿和腿接连的部分。也叫脚腕儿。>
内踝 <踝部内侧的突起部分, 是由胫骨下端构成的。>
方
脚孤拐 <大趾和脚掌相连向外突出的地方。>
随便看
bắt gặp
bắt gọn
bắt hàng phục
bắt hụt
bắt khoan bắt nhặt
bắt kẻ gian dâm
bắt kẻ thông dâm
bắt kịp
bắt liên lạc
bắt làm trò hề
bắt làm tù binh
bắt lính
bắt lấy
bắt lậu
bắt lỗi
bắt lỗi bắt phải
bắt lời
bắt lửa
bắt mạch
bắt mối
bắt mồi
bắt ngang
bắt ngoéo
bắt nguồn
bắt người cướp của
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 23:51:59