请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt dày mày dạn
释义
mặt dày mày dạn
厚颜 <脸皮厚, 不知羞耻。>
mặt dày mày dạn; mặt mo không biết xấu hổ.
厚颜无耻。
死皮赖脸 <形容不顾羞耻, 一味纠缠。>
随便看
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
chân đê
chân đăm đá chân chiêu
chân đường vuông góc
chân đạo
chân đất
chân đế
chân đứng hai thuyền
chân ướt chân ráo
châu
châu báu
Châu Chí
châu chấu
châu chấu con
châu chấu đá voi
châu chấu đá xe
châu du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:42:54