请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt dày mày dạn
释义
mặt dày mày dạn
厚颜 <脸皮厚, 不知羞耻。>
mặt dày mày dạn; mặt mo không biết xấu hổ.
厚颜无耻。
死皮赖脸 <形容不顾羞耻, 一味纠缠。>
随便看
mâm bát la liệt
mâm cao cỗ đầy
mâm cỗ
mâm quay
mâm quỳ
mâm rượu
mâm son
mâm tiện
mâm tráng bánh
mâm vỉ
mâm xay
mâm đèn
mâm đựng rượu
mâm đựng trái cây
mân
Mân Giang
Mân Hậu
Mân kịch
mân mê
mân mó
Mân Sơn
mâu
mâu thuẫn
mâu thuẫn cơ bản
mâu thuẫn không đối kháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 22:30:27