请输入您要查询的越南语单词:
单词
long trời lở đất
释义
long trời lở đất
天崩地裂 ; 惊天动地 <形容声响强烈或变化巨大, 像天塌下、地裂开一样。也说天崩地坼。>
天翻地覆; 地覆天翻 <形容变化极大。>
随便看
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 8:50:02