请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùng
释义
hùng
雄健 <强健有力。>
雄性。
动物
熊 <哺乳动物, 头大, 尾巴短, 四肢短而粗, 脚掌大, 趾端有带钩的爪, 能爬树。主要吃动物性食物, 也吃水果、坚果等。种类很多, 有棕熊、白熊、黑熊。>
随便看
đồn quân
đồn trú
đồn trại
đồn tích
đồ nát rượu
đồn điền
đồn đại
đồn đất
đồn đột
đồ nắn ray
đồ nằm
đồ nữ trang
đồ phá hoại
đồ phúng viếng
đồ phúng điếu
đồ phụ thêm
đồ phụ tùng
đồ quân dụng
đồ quân nhu
đồ quý báu
đồ quý giá
đồ quỷ quái
đồ quỷ tha ma bắt
đồ ranh con
đồ ráy tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 7:29:18