请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảm độ nóng
释义
giảm độ nóng
退火 <把金属材料或工件加热到一定温度并持续一定时间后, 使缓慢冷却。退火可以减低金属硬度和脆性, 增加可塑性。也叫焖火。>
随便看
đập vào mắt
đập vòm trọng lực
đập vỡ
đập xếp cây
đập xếp đá
đập đá
đập đá xếp
đập đều
đập đống đất
đập đổ
đập động
đậu
đậu biếc
đậu cao
đậu chao
đậu chẩn
đậu cô-ve
đậu dao
đậu giá
đậu hoa
đậu Hoà Lan
đậu Hoà Lan dại
đậu hà lan
đậu hủ
đậu hủ đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 6:36:05