请输入您要查询的越南语单词:
单词
giản biên
释义
giản biên
简编 <内容比较简略的著作, 也指同一著作的内容比较简略的本子(多用做书名)。>
Trung Quốc thông sử giản biên.
《中国通史简编》。
随便看
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
giồi
giồi phấn
giồng
giồng giọt
giỗ
giỗ chạp
giỗ hết
giỗi
giỗ tết
giỗ đầu
giội
giội nước cho mát
giội nước lã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 13:33:57