请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơi thải
释义
hơi thải
废气 <工业生产或动力机械运转中所产生的对本生产过程没有用的气体。>
随便看
nhọc mệt
nhọc nhằn
nhọ mặt
nhọn
nhọn dần
nhọ nghẹ
nhọ nhem
nhọn hoắt
nhọn sắc
nhọ nồi
nhọt
nhọt gáy
nhọt ác tính
nhọt độc
nhọt độc không tên
nhọt ở gáy
nhỏ
nhỏ bé
nhỏ bé nhanh nhẹn
nhỏ bé yếu ớt
nhỏ con
nhỏ dại
nhỏ dần
nhỏ giọt
nhỏ hẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 23:55:08