请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống nước ngầm
释义
ống nước ngầm
管涵 <埋在地下的水管, 可作为地面标高以下的水道。>
随便看
trường tư thục
trường tồn
trường viêm
trường vừa học vừa làm
Trường Xuân
trường xà trận
trường xã
trường âm
Trường Đầu Lăng
trường đao
trường điện từ
trường đoản cú
trường đua
trường đại học
trường đại học truyền hình
trường đại học và cao đẳng
trường đảng
trường độ
trường ốc
trưởng
trưởng ban
trưởng ca
trưởng ga
trưởng giáo
trưởng giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:05:25