请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống nước ngầm
释义
ống nước ngầm
管涵 <埋在地下的水管, 可作为地面标高以下的水道。>
随便看
hạt kê tẻ
hạt kê vàng
hạt lép
hạt lê hương thuỷ
hạt lúa
hạt lúa mì
hạt lúa mì thanh khoa
hạt lúa mạch
hạt lạc
hạt mang mầm bệnh
hạt muối
hạt muối bỏ bể
hạt mã tiền
hạt mưa
hạt mồ hôi
hạt ngân hạnh
hạt ngô
hạt ngũ cốc
hạt ngọc
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
hạt nước
hạt nổ
hạt quác
hạt quỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:36:37