请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống nước ngầm
释义
ống nước ngầm
管涵 <埋在地下的水管, 可作为地面标高以下的水道。>
随便看
lông rậm
lông thô
lông thú nhân tạo
lông trắng muốt
lông tuyến
lông tóc
lông tơ
lông tơ thành ruột
lông tự nhiên
lông vũ
lông vụn
lông xù
lông xước
lông đuôi chim
lông đuôi ngựa
lông đất
lô nhô
Lô Thuỷ
lõ
lõi
lõi bông
lõi bút chì
lõi bắp
lõi chì
lõi chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 15:05:29