请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhử
释义
nhử
啖 <拿利益引诱人。>
吊胃口 <用好吃的东西引起人的食欲, 也比喻让人产生欲望或兴趣。>
饵 <用东西引诱。>
随便看
toán pháp
toán phỉ
toán thuật
toán trưởng
toát dương
toát hợp
toát lên
toát mồ hôi
toát yếu
toè
toé
toé lên
toé ra
toét
toét mắt
to đầu
to đậm
toạ công
toạ hoá
toạ hưởng kỳ thành
toạ hạ
toại
toại chí
toại nguyện
toại tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 23:20:08