请输入您要查询的越南语单词:
单词
chùi
释义
chùi
擦; 擦拭; 揩; 抹; 揩擦; 拭抹 < 用布、手巾等摩擦使干净。>
chùi cho sáng mắt ra (sáng suốt); lau mắt cho sáng.
擦亮眼睛。
擦洗 <用湿布块儿或酒精等擦拭使干净。>
搌 <(用松软干燥的东西)轻轻擦抹或按压, 吸去湿处的液体。>
随便看
điều cấp
điều cần thiết
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
điều hoà gia vị
điều hoà không khí
điều hoà nhiệt độ
điều hành
điều hơn lẽ thiệt
điều hại
điều hộ
điều khiển
điều khiển không lưu
điều khiển từ xa
điều khiển tự động
điều khoản
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:35:37