请输入您要查询的越南语单词:
单词
chùi
释义
chùi
擦; 擦拭; 揩; 抹; 揩擦; 拭抹 < 用布、手巾等摩擦使干净。>
chùi cho sáng mắt ra (sáng suốt); lau mắt cho sáng.
擦亮眼睛。
擦洗 <用湿布块儿或酒精等擦拭使干净。>
搌 <(用松软干燥的东西)轻轻擦抹或按压, 吸去湿处的液体。>
随便看
chịu đòn nhận tội
chịu đói
chịu được
chịu được vất vả
chịu đại
chịu đắng nuốt cay
chịu đếch nổi
chịu đền
chịu đủ
chịu đực
chịu đựng
chịu đựng gian khổ
chịu đựng không nổi
chịu đựng nổi
chịu đựng được
chịu ơn
chịu ảnh hưởng
chị vợ
chị đầu
chị ấy
chọc
chọc chạch
chọc cười
chọc dai
chọc ghẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 17:43:37