请输入您要查询的越南语单词:
单词
ni-trát hoá
释义
ni-trát hoá
硝化 <硝酸或硝酸和硫酸的混合液跟某种有机化合物作用而形成含有硝基(-NO2)的化合物, 例如甲苯经硝化而形成三硝基甲苯。>
随便看
đổi thay
đổi thay như chong chóng
đổi theo mùa
đổi thành
đổi tiền
đổi tiền mặt
đổi trái thành mặt
đổi trắng thay đen
đổi tuyến
đổi tàu
đổi tên
đổi tính
đổi tần số
đổi tặng phẩm
đổi vai
đổi vận
đổi vị trí
to cổ
Toefl
toen hoẻn
toe toe
to gan
to gan lớn mề
Togo
toi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:01:03